Xe thương mại trong nước

Xe chuyên dùng

Các dòng xe nhập khẩu

Phụ tùng và bảo hành

BIỂU PHÍ BẢO TRÌ SỬ DỤNG ĐƯỜNG BỘ

BIỂU PHÍ BẢO HIỂM BẮT BUỘC Ô TÔ

Thủ tục cấp phép kinh doanh vận tải xe ô tô

Thủ tục, cách tính mua xe ô tô tải trả góp

Bảng giá xe ô tô tải Chiến thắng

Mã sản phẩm: 0632

Hãng xe: Bảng giá xe tải Chiến thắng

Chủng loại: Xe tải từ 1,25 tấn - 5 tấn

Lượt xem thứ: 8711

Hotline: 0914 727 729 *** Điện thoại: 0243.652.3321

BẢNG GIÁ XE CHIẾN THẮNG

STT

Tên sản phẩm

Khối Lượng

 

Cỡ lốp

Kích thước xe

Kích thước thùng xe

Giá bán

 

 

Tải trọng

Công suất

 

(Dài x Rộng x cao) m

(Dài x Rộng x cao) m

 

I

Ô tô tải thùng lửng

1

Chiến Thắng - CT 1.50TL1 Thùng lửng - Phanh hơi có số phụ

1500kg

60 kw

6.50-16

4.63 x 1.89 x 2.18

3.735 x 1.78 x 0.4

       249,000,000

2

Chiến Thắng - CT2.50TL1 Thùng lửng - Phanh hơi - Lốc kê - Ko có số phụ

2500kg

60 kw

6.50-16

6.25 x 1.89 x 2.2

4.39 x 1.79 x 0.38

       251,000,000

3

Chiến Thắng - CT3.45T1 Thùng lửng - Phanh hơi - Lốc kê - Ko Số phụ

3450 kg

60 kw

7.50-16

7.08 x 2.2 x 2.29

5.22 x 2.08 x 0.38

       288,000,000

4

Chiến Thắng - CT4.95T1 Thùng lửng - Phanh hơi - Lốc kê - Có số phụ

4950 kg

81 kw

8.25-16

7.85 x 2.16 x 2.32

5.93 x 2.06 x 0.42

       310,000,000

5

KB-SX/CTH.TL1 động cơ xăng 1.3, có ĐH, khóa điện, lốp sau gai ngang (xe Kenbo thùng lửng)

995

69kw

5.50-13

4.650x1.630x1.920

2.600x1.520x380

             173,500,000

II

Ô tô tải (có mui)

5

Chiến Thắng - CT 1.40TL1/KM phanh dầu - có trợ lực chân không

1400kg

38 kw

6.00-13

4.71 x 1.64 x 2.42

3.04 x 1.49 x 0.93 /1.525

192.000.000

6

Chiến Thắng - CT 1.50TL1/KM phanh hơi - có số phụ - k lốc kê

1250kg

60kw

6.50-16

5.63 x 1.89 x 2.865

3.735 x 1.78 x 1.79

       255,000,000

7

Chiến Thắng - CT2.50TL1/MB phanh hơi - K có số phụ - có lốc kê

2265kg

60kw

6.50-16

6.3 x 1.89 x 2.83

4.39  x 1.79 x 1.01/1.78

       257,000,000

8

Chiến Thắng - CT3.45T1/KM  phanh hơi - có lốc kê - K số phụ

3200 kg

60 kw

7.50-16

7.13 x 2.23 x 2.95

5.18 x 2.08 x 1.83

       298,000,000

9

Chiến Thắng - CT4.95T1/KM có số phụ Phanh hơi - Lốc kê

4600 kg

81 kw

8.25-16

7.9 x 2.16 x 3.37

5.89 x 2.06 x 2.09

       321,000,000

10

Chiến Thắng – CT6.5TL2/KM  Khung mui -1 cầu (Có ĐH+5.000.000đ)

6500kg

90 kw

9.00-20

8.58x 2.35 x 3.45

6.36 x 2.2 x 0.77/2.14

       433,000,000

11

Chiến Thắng – CT6.5TL1/4x4/KM  Khung mui - 2 cầu - (Có ĐH+5.000.000đ)

6500kg

90 kw

10.00-20

7.52x2.35x3.52

5.31 x 2.21 x 2.14

       459,000,000

12

Chiến Thắng – CT6.7TL1/KM   1 cầu (có điều hòa +5.000.000đ)

6700kg

85kw

8.25-20

8.38x2.24x3.22

6.12x2.08x0.67/1.97

       391,000,000

13

Chiến Thắng – CT7.20TL1/KM  1 cầu (có điều hòa +5.000.000đ)

7200kg

100kw

10.00-20

8.97x2.43x3.54

6.70x2.19x0.77/2.13

       465,000,000

14

DONGFENG 9.0TL1/KM 1 cầu, có điều hòa, ghế hơi, kính điện, số 2 tầng

9,000

118kw

11.00-20

9.23x2.50x3.53

6.89x2.34x0.77/2.15

       560,000,000

15

KB0.99TL1/KM Động cơ xăng 1.3, có ĐH, khóa điện, sóng thành thùng, lốp sau gai ngang, 2 tay khóa hậu có zoăng có bạt

990

69kw

5.50-13

4.665x1.66x2.28

2.61x1.51x0.94/1.41

       174,900,000

16

KB-SX động cơ xăng 1.3, có ĐH, khóa điện, lốp sau gai ngang

 

69kw

5.50-13

4.475x1.62x1.92

 

       169,000,000

17

KB0.99TL1/KM Động cơ xăng 1.3, có điều hòa, có bạt

990

69kw

5.50-13

4.665x1.66x2.28

2.61x1.51x0.94/1.41

       170,900,000

18

WAW-SX/CTH.TM1 hệ thống phanh có trang bị hệ thống chống bó cứng

13900Kg

125

9.00-20

8370x2430x3450

6120x2280x2150

       540,000,000

19

WZ6.20/TM1 có trang bị hệ thống chống bó cứng (ABS)

6,100

96

825-16

6050x2250x3180

4170x2100x665/2015

       440,000,000

III

Ô tô tải tự đổ

19

Chiến thắng 1.2TD1  tải ben 1 cầu, phanh dầu

1,210

38kw

6.00-13

4.05x1.64x1.9

2.28 x 1.46 x 0.45=1,5m3

       196,000,000

20

Chiến thắng 3.48TD1  tải ben 1 cầu, lốc kê

3,480

60kw

750-16

4.72x1.95x2.27

2.72 x 1.75 x 0.6=2,9m3

       279,000,000

21

Chiến thắng 3.48TD1/4x4  tải ben 2 cầu, lốc kê

3,480

60kw

750-16

5.18x1.91x2.43

3.12x1.71x0.54

       308,000,000

22

Chiến thắng 3.9TD1/4x4  tải ben 2 cầu, phanh hơi

3,900

60kw

750-16

5.17x1.92x2.4

3.12x1.7x0.6=3,1m3

       305,000,000

23

Chiến Thắng - CT4.6TD1
Tải ben - 1 cầu, lốc kê

4600kg

81Kw

8.25-16

5.18 x 2.17x 2.4

3.13 x 2.00 x 0.6=3.78m3

       317,000,000

24

Chiến thắng 3.95TD1  tải ben 1 cầu, phanh hơi

3950

60kw

7.50-16

4.74x1.94x2.22

2.72 x 1.75 x 0.68=3,3m3

       278,000,000

25

Chiến Thắng – CT3.98TD1
Tải ben 1 cầu, lốc kê

3980

60 kw

7.50-16

4.73x1.94x2.27

2.72 x 1.76 x 0.68=3,3m3

       284,000,000

26

Chiến thắng 5.50TD1  tải ben 1 cầu, lốc kê

5,500

85kw

9.00-20

5.54x2.23x2.66

3.44 x 2.04 x 0.65 =4.6m3

       390,000,000

27

Chiến thắng 5.50TD1  tải ben 2 cầu, lốc kê

5,500

85kw

9.00-20

5.57x2.23x2.66

3.44 x 2.04 x 0.65=5.1m3

       413,000,000

28

Chiến Thắng - CT6.20D1
(Xe 6.2 tấn, một cầu)

6200kg

90 kw

9.00- 20

5.89 x 2.3 x 2.57

3.7 x 2.13 x 0.65=5.1m3

       398,000,000

29

Chiến Thắng - CT6.20D1/4x4
(Xe 6.2 tấn, hai cầu)

6200kg

90 kw

9.00- 20

5.9 x 2.31 x 2.63

3.72 x 2.13 x 0.650=5.1m3

       421,000,000

30

Chiến Thắng - CT6.20D2/4x4
(Xe 6.2 tấn, hai cầu)

6200kg

90 kw

9.00- 20

5.9 x 2.30 x 2.66

3.71x2.13x0.65=5,1m3

       438,000,000

31

Chiến Thắng - CT6.20D3/4x4
(Xe 6.2 tấn, hai cầu)

6200kg

90 kw

9.00- 20

5.9 x 2.30 x 2.66

3.71x2.13x0.65=5,1m3

       421,000,000

32

DONGFENG 8.4TD1, có điều hòa, ghế hơi, kính điện, số 2 tầng

8400

118kw

11.00-20

6.45x2.50x2.97

4.10x2.26x0.75=7,0m3

       580,000,000

IV

Ô TÔ TẢI THÙNG KÍN (có cửa nách)

33

Chiến thắng-CT4.95TK
Thùng kín, có cửa

4750 kg

81 kW

8.25 - 16 

7.96 x 2.25 x 3.24

6 x 2.1 x 1.99

335,000,000

V

ÔTÔ SÁT XI TẢI

34

WAW - SX

15600Kg

125

9.00-20

8300X2340X2550

 

       505,000,000

 

 Gửi thông tin đặt hàng

 Thông tin giao dịch

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG

Địa chỉ: Số 55 đường Nguyễn Văn Linh - Phường Phúc Đồng -  Quận Long Biên - Thành Phố Hà Nội.

MST: 0105887318

Điện thoại : 0243.652.3321  - Email: thanglongauto2012@gmail.com

Đại diện: Ông:Trần Xuân Miện . Chức vụ: GĐ:

Hotline:  0914 727 729

 

- Chủ tài khoản: CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG

  1. Tài khoản số: 1220202008879 tại Ngân hàng AGRIBANK – CN Long Biên.
  2. Tài khoản số: 40515868 tại ngân hàng VPBANK – CN Chương Dương.
  3. Tài khoản số: 0661100585002 tại ngân hàng MBBANK-CN Long Biên-PGD Ngô Gia Tự
  4. Tài khoản số: 0541000317787 - Ngân hàng Vietcombank - CN Chương Dương

 - Chủ tài khoản cá nhân : Trần Xuân Miện.

Số tài khoản : 020005434141 tại Ngân hàng SACOMBANK – Chi nhánh Thủ Đô. Hoặc:

Số tài khoản : 1220205103329 Tại ngân hàng AGRIBANK-Chi nhánh Long Biên.

 Thông tin liên hệ

CÔNG TY CP PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & ĐẦU TƯ THĂNG LONG

VPGD: Số 55 Nguyễn Văn Linh, Phúc Đồng, Long Biên, Hà Nội
Bãi xe trưng bày: Số 55 Nguyễn Văn Linh, Phúc Đồng, Long Biên, Hà Nội
Điện thoại: 0243.652.3321 - Email: thanglongauto2012@gmail.com
Hotline: 0914 7277 29

Tham gia bình luận facebook

Tham khảo sản phẩm khác

Liên hệ

CÔNG TY CP PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & ĐẦU TƯ THĂNG LONG

VPGD: Số 55 Nguyễn Văn Linh, Phúc Đồng, Long Biên, Hà Nội
Bãi xe trưng bày: Số 55 Nguyễn Văn Linh, Phúc Đồng, Long Biên, Hà Nội
Điện thoại: 0243.652.3321 - Email: thanglongauto2012@gmail.com
Hotline: 0914 7277 29